cua đồng

cua đồng

Một con cua đồng đang bò trên bờ ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cua nhỏ sốngruộng lúa, đồng nước: "cua đồng" chỉ loài giáp xác nước ngọt, thường sinh sống trong môi trường đồng ruộng, ao hồ, đặc biệt các khu vực trồng lúa nước. Chúng kích thước nhỏ hơn cua biển, mai thường màu nâu hoặc xám.
    • Thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam: "cua đồng" được dùng làm nguyên liệu chế biến nhiều món ăn dân dã, như canh cua, bún riêu cua, hoặc rang me.
dụ sử dụng
  • (Vào mùa mưa, loài cua nhỏ này thường lên bờ ruộng.)
  • (Món canh nấu từ cua đồng với rau đay rất được ưa chuộng vào mùa .)
  • ( tôi hay thu hoạch loại cua này để chế biến mắm cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cua đồng lột": cua đồng trong giai đoạn thay vỏ, thường mềm có thể ăn cả vỏ.
    • Cua đồng lột chiên giòn món khoái khẩu của trẻ em. (Cua đồng khi thay vỏ, chiên lên rất giòn ngon.)
  • "con cua đồng": cách gọi nhấn mạnh đối tượng loài vật này.
    • Con cua đồng ngang trên bờ ruộng. (Loài cua nhỏ này di chuyển ngang trên bờ ruộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cua biển (danh từ): loài cua lớn sốngbiển, khác với cua đồng về kích thước môi trường sống.
    • Cua biển thường đắt hơn cua đồng. (Cua biển giá cao hơn cua đồng.)
  • Cua đá (danh từ): loài cua sốngvùng nước ngọt nhiều đá, thân nhỏ hơn cua đồng.
    • Cua đá thường được dùng làm món nướng. (Cua đá thường được chế biến bằng cách nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cua ruộng: cách gọi khác của cua đồng, nhấn mạnh môi trường sống.
    • Cua ruộng thường được dùng nấu canh chua. (Cua ruộng thường được dùng để nấu canh chua.)
Thành ngữ liên quan
  • Cua đồng ngang: chỉ sự di chuyển vụng về, lạ lẫm; cũng dùng để chỉ tính cách ngang ngược.
    • Tính như cua đồng ngang, chẳng ai khuyên được. (Tính cách ngang ngược, khó thay đổi.)
  • Nhát như cua đồng: chỉ sự nhút nhát, hay sợ hãi.
    • Thằng nhát như cua đồng, thấy người lạ chạy. (Thằng rất nhút nhát, sợ người lạ.)